máu ghen

Học thuật
Thân thiện
máu ghen

Một người đàn ông có máu ghen luôn nghi ngờ bạn gái mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hay ghen tuông, bản chất dễ nổi ghen: Chỉ trạng thái tâm lý hoặc tính cách của một người thường xuyên cảm thấy ghen tức, khó chịu, nghi ngờ hoặc tức giận sợ mất đi tình cảm, sự quan tâm của người khác (thường trong tình yêu, hôn nhân) hoặc thấy người khác hơn mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy máu ghen rất nặng, chỉ cần thấy chồng nói chuyện với một người phụ nữ khác đã nghi ngờ.
    • Anh ta đã cố gắng kìm nén máu ghen của mình để không làm hỏng mối quan hệ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nổi máu ghen": Cụm động từ diễn tả hành động bộc phát sự ghen tuông một cách đột ngột mạnh mẽ.

    • Chứng kiến cảnh đó, ấy không kìm được nổi máu ghen.
  • "máu ghen nổi lên": Cách diễn đạt khác của "nổi máu ghen", nhấn mạnh cảm xúc ghen tuông trỗi dậy.

    • Chỉ một hành động nhỏ cũng khiến máu ghen nổi lên trong lòng anh ấy.
Biến thể từ gần giống
  • Ghen (động từ/tính từ): Cảm thấy khó chịu, tức giận nghi ngờ, sợ mất tình cảm hoặc thấy người khác hơn mình.

    • ấy ghen khi thấy anh quan tâm đến đồng nghiệp nữ.
  • Ghen tuông (danh từ/tính từ): Từ đồng nghĩa, chỉ sự ghen ghét, nghi ngờ trong tình cảm.

    • Sự ghen tuôngcớ có thể phá hỏng mọi thứ.
  • Tính hay ghen (cụm danh từ): Cách giải thích nghĩa tương đương.

    • Anh ấy tính hay ghen.
Từ đồng nghĩa
  • Tính đa nghi: Tính hay nghi ngờ (thường theo hướng tiêu cực).
  • Lòng ghen tuông: Cảm xúc ghen tuông.
Các cụm từ liên quan
  • Ghen ăn tức: Thành ngữ chỉ lòng ghen ghét, đố kỵ thấy người khác cuộc sống, điều kiện tốt hơn mình (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong tình yêu).
    • Đừng ghen ăn tức với thành công của người khác.
Thành ngữ liên quan
  • Con ghen đàn bà: Thành ngữ ám chỉ tính hay ghen đặc điểm phổ biến của phụ nữ (thành ngữ này mang tính chất rập khuôn, có thể không còn phù hợp).
    • (Thành ngữ , ít dùng trong văn phong hiện đại).
máu ghen

Một người đàn ông có máu ghen luôn nghi ngờ bạn gái mình.

  1. Tính hay ghen tuông.