máu ghen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hay ghen tuông, bản chất dễ nổi ghen: Chỉ trạng thái tâm lý hoặc tính cách của một người thường xuyên cảm thấy ghen tức, khó chịu, nghi ngờ hoặc tức giận vì sợ mất đi tình cảm, sự quan tâm của người khác (thường là trong tình yêu, hôn nhân) hoặc vì thấy người khác hơn mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy có máu ghen rất nặng, chỉ cần thấy chồng nói chuyện với một người phụ nữ khác là đã nghi ngờ.
- Anh ta đã cố gắng kìm nén máu ghen của mình để không làm hỏng mối quan hệ.
Các cách sử dụng nâng cao
"nổi máu ghen": Cụm động từ diễn tả hành động bộc phát sự ghen tuông một cách đột ngột và mạnh mẽ.
- Chứng kiến cảnh đó, cô ấy không kìm được mà nổi máu ghen.
"máu ghen nổi lên": Cách diễn đạt khác của "nổi máu ghen", nhấn mạnh cảm xúc ghen tuông trỗi dậy.
- Chỉ một hành động nhỏ cũng khiến máu ghen nổi lên trong lòng anh ấy.
Biến thể và từ gần giống
Ghen (động từ/tính từ): Cảm thấy khó chịu, tức giận vì nghi ngờ, sợ mất tình cảm hoặc vì thấy người khác hơn mình.
- Cô ấy ghen khi thấy anh quan tâm đến đồng nghiệp nữ.
Ghen tuông (danh từ/tính từ): Từ đồng nghĩa, chỉ sự ghen ghét, nghi ngờ trong tình cảm.
- Sự ghen tuông vô cớ có thể phá hỏng mọi thứ.
Tính hay ghen (cụm danh từ): Cách giải thích nghĩa tương đương.
- Anh ấy có tính hay ghen.
Từ đồng nghĩa
- Tính đa nghi: Tính hay nghi ngờ (thường theo hướng tiêu cực).
- Lòng ghen tuông: Cảm xúc ghen tuông.
Các cụm từ liên quan
- Ghen ăn tức ở: Thành ngữ chỉ lòng ghen ghét, đố kỵ vì thấy người khác có cuộc sống, điều kiện tốt hơn mình (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong tình yêu).
- Đừng có ghen ăn tức ở với thành công của người khác.
Thành ngữ liên quan
- Con ghen đàn bà: Thành ngữ ám chỉ tính hay ghen là đặc điểm phổ biến của phụ nữ (thành ngữ này mang tính chất rập khuôn, có thể không còn phù hợp).
- (Thành ngữ cũ, ít dùng trong văn phong hiện đại).
- Tính hay ghen tuông.